Jacinto Júnior Conceição Cabral

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jacinto Júnior Conceição Cabral |
| Ngày sinh | 10/03/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tarxien Rainbows |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Tarxien Rainbows | Cúp Challenge Malta | - | - | - | - | - |
| 2025 | PSMS | Hạng 2 Indonesia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tarxien Rainbows | Cúp Challenge Malta | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Tarxien Rainbows | Cúp Challenge Malta | - | - | - | - | - |
| 2021 | Shukura | VĐQG Georgia | 11 | - | - | - | - |