Jack Byrne
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jack Byrne |
| Ngày sinh | 24/04/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shamrock Rovers |
| Số áo | 29 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2022 | TừTBC | ĐếnShamrock Rovers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2021 | TừShamrock Rovers | ĐếnAPOEL | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừKilmarnock | ĐếnShamrock Rovers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừOldham Athletic | ĐếnKilmarnock | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2018 | TừWigan Athletic | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừOldham Athletic | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2017 | TừWigan Athletic | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừManchester City U21 | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2017 | TừBlackburn Rovers | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừManchester City U21 | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừSC Cambuur | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừManchester City U21 | ĐếnSC Cambuur | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừManchester City U18 | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Shamrock Rovers | VĐQG Ireland | - | 1 | 4 | - | 4 |
| 2025 | Shamrock Rovers | VĐQG Ireland | - | 2 | 6 | - | 4 |
| 2024-2025 | Shamrock Rovers | C1 Châu Âu | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Shamrock Rovers | Europa Conference League | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Shamrock Rovers | Europa League | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Shamrock Rovers | Cúp Quốc Gia Ireland | - | - | - | - | - |