Jackson Khoury
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jackson Khoury |
| Ngày sinh | 13/11/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tacoma Defiance |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 09/12/2024 | Tormenta | Tacoma Defiance | Transfer | - |
| 01/02/2023 | Sydney United | Tormenta | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Lebanon | Vòng Loại WC Châu Á | 6 | - | - | - | - |
| 2025 | Tacoma Defiance | MLS Next Pro Mỹ | 48 | - | - | - | - |
| 2025 | Tacoma Defiance | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | - | 2 | - | - |
| 2024 | Tormenta | USL League One Mỹ | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Tormenta | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | - | - | - | - |
| 2023 | Tormenta | USL League One Mỹ | 11 | - | - | - | - |