Jae-Woon Yoon
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jae-Woon Yoon |
| Ngày sinh | 01/04/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gimpo |
| Hợp đồng đến | 17/01/2025 |
| Số áo | 21 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 17/01/2025 | Pohang Steelers | Gimpo | Transfer | - |
| 31/12/2024 | Bucheon 1995 | Pohang Steelers | End of loan | - |
| 05/07/2024 | Pohang Steelers | Bucheon 1995 | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Gimpo | Hạng Hai Hàn Quốc | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | Gimpo | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Gimpo | Hạng Hai Hàn Quốc | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Pohang Steelers | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 30 | - | - | - | - |
| 2024 | Bucheon 1995 | Hạng Hai Hàn Quốc | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pohang Steelers | C1 Châu Á | 30 | - | - | - | - |