Jaime José Moreno Ciorciari
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jaime José Moreno Ciorciari |
| Ngày sinh | 30/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | KuPS, Diriangén, Nicaragua |
| Hợp đồng đến | 23/03/2026 |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 23/03/2026 | Carabobo | KuPS | Transfer | - |
| 07/01/2026 | Barito Putera | Carabobo | Transfer | - |
| 15/01/2025 | SJK | Barito Putera | Transfer | - |
| 01/01/2021 | Estudiantes Mérida | Diriangén | Transfer | - |
| 09/01/2020 | Real Estelí | Estudiantes Mérida | Transfer | - |
| 07/07/2019 | Deportivo Lara | Real Estelí | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | KuPS | VĐQG Phần Lan | - | 5 | 1 | - | - |
| 2026 | KuPS | Finland Cup | - | - | - | - | - |
| 2025 | Nicaragua | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |
| 2026 | Nicaragua | Vòng Loại WC CONCACAF | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Barito Putera | VĐQG Indonesia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Nicaragua | CONCACAF Nations League | 9 | - | - | - | - |