Jandrei Chitolina Carniel
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jandrei Chitolina Carniel |
| Ngày sinh | 01/03/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Novo Hamburgo, São Paulo |
| Số áo | 93 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Juventude | São Paulo | End of loan | - |
| 13/08/2025 | São Paulo | Juventude | Loan | - |
| 01/01/2022 | Santos | São Paulo | Free Transfer | - |
| 23/08/2021 | Genoa | Santos | Free Transfer | - |
| 30/06/2021 | Athletico PR | Genoa | End of loan | - |
| 14/02/2020 | Genoa | Athletico PR | Loan | - |
| 25/01/2019 | Chapecoense | Genoa | Transfer | 2,500,000 € |
| 01/01/2015 | Internacional | Novo Hamburgo | Free Transfer | - |
| 01/01/2014 | Internacional U20 | Internacional | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Juventude | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | São Paulo | Copa do Brasil | 93 | - | - | - | - |
| 2025 | São Paulo | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Juventude | VĐQG Brazil | - | - | - | - | 4 |
| 2025 | São Paulo | Copa Libertadores | 93 | - | - | - | - |
| 2024 | São Paulo | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |