Jarosław Kubicki
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jarosław Kubicki |
| Ngày sinh | 07/08/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Górnik Zabrze |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Jagiellonia Białystok | Górnik Zabrze | Free Transfer | - |
| 05/07/2023 | Lechia Gdańsk | Jagiellonia Białystok | Free Transfer | - |
| 01/07/2018 | Zagłębie Lubin | Lechia Gdańsk | Free Transfer | - |
| 26/05/2014 | Zagłębie Lubin II | Zagłębie Lubin | Transfer | - |
| 01/07/2012 | Zaglebie U19 | Zagłębie Lubin II | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Górnik Zabrze | VĐQG Ba Lan | - | 3 | 4 | - | 1 |
| 2024-2025 | Jagiellonia Białystok | C1 Châu Âu | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Jagiellonia Białystok | Europa Conference League | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Jagiellonia Białystok | VĐQG Ba Lan | - | 5 | 2 | - | 4 |
| 2024-2025 | Jagiellonia Białystok | Europa League | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Jagiellonia Białystok | Cúp Ba Lan | 14 | - | - | - | - |