Jasper Pikkuhookana
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jasper Pikkuhookana |
| Ngày sinh | 06/07/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | PK-35 |
| Số áo | 88 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2024 | Klubi-04 | PK-35 | Free Transfer | - |
| 01/01/2023 | KajHa | Klubi-04 | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | PK-35 | Hạng Hai Phần Lan | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | PK-35 | Hạng Hai Phần Lan | - | - | - | - | - |
| 2024 | PK-35 | Hạng Hai Phần Lan | 88 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | HJK | Europa League | - | - | - | - | - |