Jeisson Andrés Vargas Salazar
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jeisson Andrés Vargas Salazar |
| Ngày sinh | 15/09/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Huachipato |
| Số áo | 30 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừTBC | ĐếnLa Serena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừUniversidad Chile | ĐếnHuachipato | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừAl Rayyan | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừUniversidad Chile | ĐếnAl Rayyan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừUnión La Calera | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng621,000 € |
| Ngày09/01/2020 | TừCF Montréal | ĐếnUnión La Calera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừUniversidad Católica | ĐếnCF Montréal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2019 | TừCF Montréal | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừUniversidad Católica | ĐếnCF Montréal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2017 | TừCF Montréal | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừEstudiantes | ĐếnCF Montréal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2016 | TừCF Montréal | ĐếnEstudiantes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2016 | TừUniversidad Católica | ĐếnCF Montréal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,800,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | La Serena | VĐQG Chile | - | 5 | 4 | - | - |
| 2025 | La Serena | Cúp Quốc Gia Chile | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | La Serena | VĐQG Chile | - | 3 | - | - | 3 |
| 2024 | Huachipato | Copa Libertadores | 30 | - | - | - | - |
| 2024 | Huachipato | Copa Sudamericana | 30 | - | - | - | - |
| 2024 | Huachipato | VĐQG Chile | 30 | - | - | - | - |