Jemal Tabidze
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jemal Tabidze |
| Ngày sinh | 18/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dynamo Makhachkala, Georgia |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2024 | Panaitolikos | Dynamo Makhachkala | Free Transfer | - |
| 18/01/2024 | TBC | Panaitolikos | Transfer | - |
| 09/07/2022 | KV Kortrijk | Dinamo Tbilisi | Free Transfer | - |
| 01/07/2022 | TBC | KV Kortrijk | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Georgia | UEFA Nations League | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dynamo Makhachkala | Cúp Quốc Gia Nga | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dynamo Makhachkala | VĐQG Nga | - | - | - | - | 4 |
| 2024 | Georgia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024 | Georgia | EURO | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dinamo Tbilisi | C1 Châu Âu | 13 | - | - | - | - |