Jerry Voutilainen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jerry Voutilainen |
| Ngày sinh | 29/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | KuPS |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2024 | Honka | KuPS | Free Transfer | - |
| 01/01/2020 | VPS | Honka | Transfer | - |
| 01/01/2015 | KuPS | VPS | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | KuPS | VĐQG Phần Lan | - | - | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | KuPS | Europa Conference League | - | - | 1 | - | - |
| 2024 | KuPS | VĐQG Phần Lan | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | KuPS | Europa Conference League | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Honka | VĐQG Phần Lan | 6 | - | - | - | - |
| 2023 | KuPS | VĐQG Phần Lan | 7 | - | - | - | - |