Jesse Giebels
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jesse Giebels |
| Ngày sinh | 29/04/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kozakken Boys |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Kozakken Boys | Hạng Hai Hà Lan | - | 2 | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Kozakken Boys | Cúp Quốc Gia Hà Lan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Eindhoven | Hạng Nhất Hà Lan | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Eindhoven | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 24 | - | - | - | - |
| 2023 | FC Eindhoven | Giao Hữu CLB | 24 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Jong PSV | Hạng Nhất Hà Lan | 14 | - | - | - | - |