Jessica Carter
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jessica Carter |
| Ngày sinh | 27/10/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 167 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gotham FC W, Chelsea W, England W |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Gotham FC W | NWSL | - | - | - | - | 2 |
| 2025-2026 | England W | UEFA Nations League Nữ | 16 | - | - | - | - |
| 2025 | England W | EURO Nữ | 16 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chelsea W | C1 Châu Âu (Nữ) | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chelsea W | Siêu Cúp Nữ Anh | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chelsea W | Cúp FA Nữ Anh | 7 | - | - | - | - |