Jhon Edy Mena Pérez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jhon Edy Mena Pérez |
| Ngày sinh | 06/06/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Persela |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | PSPS Riau | Persela | Free Transfer | - |
| 08/07/2024 | ÍF | PSPS Riau | Free Transfer | - |
| 09/02/2023 | Makedonija | ÍF | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | PSPS Riau | Hạng 2 Indonesia | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | ÍF | Cúp Quốc Gia Đảo Faroe | - | - | - | - | - |
| 2024 | ÍF | VĐQG Đảo Faroe | - | - | - | - | - |
| 2023 | ÍF | VĐQG Đảo Faroe | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Makedonija | Europa Conference League | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Makedonija | Cúp Quốc Gia Macedonia | - | - | - | - | - |