Jimmy Waunie
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jimmy Waunie |
| Ngày sinh | 27/10/2001 (25 Tuổi) |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Magenta, Magenta |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Magenta | VĐQG New Caledonia | - | - | - | - | - |
| 2024 | Magenta | VĐQG New Caledonia | - | - | - | - | - |
| 2024 | Magenta | VĐQG New Caledonia | - | - | - | - | - |
| 2024 | Magenta | OFC Champions League | - | - | - | - | - |
| 2024 | Magenta | OFC Champions League | 19 | - | - | - | - |
| 2023 | Magenta | VĐQG New Caledonia | - | - | - | - | - |