Joider Micolta Piedahita
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Joider Micolta Piedahita |
| Ngày sinh | 13/07/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | La Equidad, América de Cali |
| Hợp đồng đến | 30/06/2026 |
| Số áo | 30 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | La Equidad | América de Cali | End of loan | - |
| 01/07/2025 | América de Cali | La Equidad | Loan | - |
| 31/12/2024 | Atlético Bucaramanga | América de Cali | End of loan | - |
| 01/01/2024 | América de Cali | Atlético Bucaramanga | Loan | - |
| 31/12/2023 | Cúcuta Deportivo | América de Cali | End of loan | - |
| 04/01/2023 | América de Cali | Cúcuta Deportivo | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | América de Cali | VĐQG Colombia | - | 1 | - | 1 | - |
| 2025 | América de Cali | Copa Sudamericana | 30 | - | - | - | - |
| 2024 | América de Cali | VĐQG Colombia | - | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético Bucaramanga | VĐQG Colombia | 30 | - | - | - | - |
| 2024 | América de Cali | Cúp Quốc Gia Colombia | - | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético Bucaramanga | Cúp Quốc Gia Colombia | 30 | - | - | - | - |