Jonathan Muzinga
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jonathan Muzinga |
| Ngày sinh | 10/11/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | VPS |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/03/2026 | TừLahti | ĐếnVPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2025 | TừKuPS | ĐếnLahti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2024 | TừHonka | ĐếnKuPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừSJK Akatemia | ĐếnHonka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2022 | TừPK-35 | ĐếnSJK Akatemia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | VPS | VĐQG Phần Lan | - | 1 | - | - | - |
| 2026 | VPS | Cúp quốc gia Phần Lan | - | 3 | - | - | - |
| 2025 | Lahti | Hạng Hai Phần Lan | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | KuPS | Europa Conference League | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | KuPS | VĐQG Phần Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Honka | Europa Conference League | 16 | - | - | - | - |