Jorge Joyce Leopoldo Conde Chigne
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jorge Joyce Leopoldo Conde Chigne |
| Ngày sinh | 08/09/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Union Huaral, César Vallejo |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | Sport Boys | Union Huaral | Free Transfer | - |
| 11/01/2023 | Alianza Atlético | Sport Boys | Free Transfer | - |
| 01/01/2022 | Alianza Universidad | Alianza Atlético | Transfer | - |
| 01/01/2018 | Alfonso Ugarte Puno | Alianza Universidad | Free Transfer | - |
| 01/01/2012 | Universitario | César Vallejo | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Union Huaral | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2023 | Sport Boys | VĐQG Peru | 18 | - | - | - | - |
| 2023 | Union Huaral | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2022 | Alianza Atlético | VĐQG Peru | 9 | - | - | - | - |
| 2021 | Alianza Universidad | VĐQG Peru | 25 | - | - | - | - |
| 2020 | Alianza Universidad | VĐQG Peru | 9 | - | - | - | - |