Jorge Samuel Figueiredo Fernandes
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jorge Samuel Figueiredo Fernandes |
| Ngày sinh | 30/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Volos NFC |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2025 | Gençlerbirliği | Volos NFC | Free Transfer | - |
| 05/02/2025 | Wuhan Three Towns | Gençlerbirliği | Free Transfer | - |
| 09/07/2024 | Rio Ave | Wuhan Three Towns | Free Transfer | - |
| 02/07/2021 | Leixões | Rio Ave | Free Transfer | - |
| 24/08/2020 | Rio Ave U23 | Leixões | Transfer | - |
| 30/06/2020 | Leixões | Rio Ave U23 | End of loan | - |
| 31/01/2020 | Rio Ave U23 | Leixões | Loan | - |
| 01/07/2019 | Rio Ave | Rio Ave U23 | Transfer | - |
| 27/07/2018 | Sporting Braga | Rio Ave | Free Transfer | - |
| 30/06/2018 | Tondela | Sporting Braga | End of loan | - |
| 11/07/2017 | Sporting Braga | Tondela | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Gençlerbirliği | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Gençlerbirliği | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Wuhan Three Towns | Cúp FA Trung Quốc | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Wuhan Three Towns | VĐQG Trung Quốc | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rio Ave | VĐQG Bồ Đào Nha | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rio Ave | Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha | 14 | - | - | - | - |