José Tiznado
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | José Tiznado |
| Ngày sinh | 03/09/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cobresal |
| Hợp đồng đến | 01/01/2025 |
| Số áo | 30 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | Unión Española | Cobresal | Free Transfer | - |
| 01/01/2023 | Copiapó | Unión Española | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cobresal | VĐQG Chile | - | 1 | - | - | 2 |
| 2025 | Cobresal | Cúp Quốc Gia Chile | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | Cobresal | VĐQG Chile | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Unión Española | Cúp Quốc Gia Chile | 30 | - | - | - | - |
| 2024 | Unión Española | VĐQG Chile | 30 | - | - | - | - |
| 2023 | Unión Española | Cúp Quốc Gia Chile | 30 | - | - | - | - |