Josefine Hasbo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Josefine Hasbo |
| Ngày sinh | 20/11/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 162 cm |
| Cân Nặng | 52 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gotham FC W, Denmark W |
| Số áo | 24 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Boston Legacy W | NWSL | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Denmark W | UEFA Nations League Nữ | 6 | - | - | - | - |
| 2025 | Denmark W | EURO Nữ | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Denmark W | UEFA Nations League Nữ | 8 | - | - | - | - |
| 2023 | Denmark W | World Cup Nữ | 2 | - | - | - | - |
| 2022 | Denmark W | EURO Nữ | 24 | - | - | - | - |