Juan Bernat Velasco là một cầu thủ bóng đá tài năng người Tây Ban Nha, sinh ngày 1 tháng 3 năm 1993. Hiện tại, anh đang thi đấu cho câu lạc bộ Paris Saint-Germain ở vị trí hậu vệ cánh trái, đồng thời cũng có thể đảm nhận vai trò tiền vệ khi cần thiết. Trong sự nghiệp, Bernat đã có những bước chân ấn tượng từ Valencia đến Bayern Munich và cuối cùng là Paris Saint-Germain, thu về nhiều danh hiệu danh giá bao gồm 4 chức vô địch Bundesliga và nhiều danh hiệu tại Ligue 1.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Valencia
Bernat bắt đầu sự nghiệp chuyên nghiệp tại Valencia, nơi anh đã có cơ hội thi đấu trong ba chiến dịch La Liga. Đây là giai đoạn quan trọng giúp anh tích lũy kinh nghiệm và thể hiện tài năng trước khi chuyển sang một bước ngoặt mới trong sự nghiệp.
Bayern Munich
Năm 2014 đánh dấu bước chuyển quan trọng trong sự nghiệp của Bernat khi anh gia nhập Bayern Munich. Trong 4 năm thi đấu tại câu lạc bộ Đức, anh đã có những đóng góp đáng kể và giành được 4 chức vô địch Bundesliga liên tiếp từ 2014-15 đến 2017-18. Ngoài ra, anh còn giành được DFB-Pokal 2015-16 và DFL-Supercup vào các năm 2016 và 2018.
Paris Saint-Germain
Chuyển đến Paris Saint-Germain, Bernat tiếp tục thể hiện phong độ ổn định và đóng góp vào thành công của đội bóng. Tại đây, anh đã giành được 4 chức vô địch Ligue 1 (2018-19, 2019-20, 2021-22, 2022-23), Coupe de France 2019-20, Coupe de la Ligue 2019-20, và Trophée des Champions vào các năm 2019 và 2022.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Đội tuyển trẻ Tây Ban Nha
Bernat đã có những bước đầu ấn tượng với các đội tuyển trẻ của Tây Ban Nha. Anh từng là á quân UEFA European Under-17 Championship năm 2010 cùng đội U-17. Đặc biệt, anh đã cùng đội U-19 Tây Ban Nha giành chức vô địch UEFA European Under-19 Championship năm 2012, một thành tích quan trọng trong sự nghiệp trẻ.
Đội tuyển quốc gia senior
Sau những thành công ở cấp độ trẻ, Bernat đã có trận ra mắt cho đội tuyển quốc gia Tây Ban Nha vào năm 2014, khẳng định vị thế của mình trong bóng đá quốc tế.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Bernat được biết đến với khả năng tấn công mạnh mẽ từ cánh trái, kết hợp tốt giữa tốc độ và kỹ thuật. Anh có thể dễ dàng chuyển đổi giữa vai trò phòng thủ và tấn công, mang lại sự linh hoạt cho đội bóng.
Điểm mạnh và điểm yếu
Điểm mạnh của Bernat nằm ở khả năng di chuyển nhanh, tạt bóng chính xác và khả năng đọc tình huống tốt. Anh có thể chơi hiệu quả ở nhiều vị trí khác nhau, từ hậu vệ cánh trái đến tiền vệ.
Vai trò trong đội hình
Trong đội hình, Bernat thường đảm nhận vai trò hậu vệ cánh trái với nhiệm vụ vừa phòng thủ vừa hỗ trợ tấn công. Khả năng thích ứng cao giúp anh có thể chuyển lên vị trí tiền vệ khi đội bóng cần thay đổi chiến thuật.
Thành tích và Danh hiệu
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| Bundesliga | Bayern Munich | 2014-15, 2015-16, 2016-17, 2017-18 | Vô địch |
| DFB-Pokal | Bayern Munich | 2015-16 | Vô địch |
| DFL-Supercup | Bayern Munich | 2016, 2018 | Vô địch |
| Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 2018-19, 2019-20, 2021-22, 2022-23 | Vô địch |
| Coupe de France | Paris Saint-Germain | 2019-20 | Vô địch |
| Coupe de la Ligue | Paris Saint-Germain | 2019-20 | Vô địch |
| Trophée des Champions | Paris Saint-Germain | 2019, 2022 | Vô địch |
| UEFA European Under-17 Championship | U-17 Tây Ban Nha | 2010 | Á quân |
| UEFA European Under-19 Championship | U-19 Tây Ban Nha | 2012 | Vô địch |
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
Một trong những cột mốc quan trọng nhất trong sự nghiệp của Bernat là việc giành chức vô địch UEFA European Under-19 Championship năm 2012 cùng đội tuyển trẻ Tây Ban Nha. Việc có trận ra mắt cho đội tuyển quốc gia senior năm 2014 cũng đánh dấu bước tiến quan trọng trong sự nghiệp quốc tế của anh.
| Tên đầy đủ | Juan Bernat Velasco |
| Ngày sinh | 01/03/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | SD Eibar |
| Số áo | 14 |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12/02/2026 | TBC | SD Eibar | Transfer | - |
| 01/07/2025 | Getafe | TBC | Transfer | - |
| 03/02/2025 | Paris Saint Germain | Getafe | Transfer | - |
| 03/02/2025 | Villarreal | Getafe | Free Transfer | - |
| 21/01/2025 | Paris Saint Germain | Villarreal | Free Transfer | - |
| 20/01/2025 | Villarreal | Paris Saint Germain | End of loan | - |
| 30/08/2024 | Paris Saint Germain | Villarreal | Loan | - |
| 30/06/2024 | Benfica | Paris Saint Germain | End of loan | - |
| 01/09/2023 | Paris Saint Germain | Benfica | Loan | - |
| 31/08/2018 | FC Bayern München | Paris Saint Germain | Transfer | 5,000,000 € |
| 07/07/2014 | Valencia | FC Bayern München | Transfer | 10,000,000 € |
| 01/07/2013 | Valencia II | Valencia | Transfer | - |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | SD Eibar | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | - | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Getafe | VĐQG Tây Ban Nha | 14 | - | 2 | - | - |
| 2024-2025 | Villarreal | VĐQG Tây Ban Nha | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Villarreal | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Getafe | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Villarreal | Giao Hữu CLB | 12 | - | - | - | - |