Juan Christian Pereira Coelho
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Juan Christian Pereira Coelho |
| Ngày sinh | 10/03/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Riga |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/03/2026 | TừJuventude | ĐếnRiga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2026 | TừCuiabá | ĐếnJuventude | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2025 | TừAlanyaspor | ĐếnCuiabá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2024 | TừVila Nova | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2023 | TừAzuriz | ĐếnVila Nova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2023 | TừCruzeiro | ĐếnAzuriz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2022 | TừAzuriz | ĐếnCruzeiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừAl Jazira Al Hamra | ĐếnAzuriz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừAzuriz | ĐếnAl Jazira Al Hamra | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừGremio U20 | ĐếnAzuriz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừAzuriz | ĐếnAl Jazira Al Hamra | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2021 | TừAzuriz | ĐếnGremio U20 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừAtletico-PR U20 | ĐếnAzuriz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Riga | VĐQG Latvia | - | 1 | 1 | - | - |
| 2025 | Cuiabá | Copa do Brasil | 70 | - | - | - | - |
| 2025 | Cuiabá | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Alanyaspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 70 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Alanyaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 70 | - | - | - | - |
| 2024 | Vila Nova | Hạng Nhất Brazil | 70 | - | - | - | - |