Julian Brandt - cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Đức sinh ngày 2 tháng 5 năm 1996, hiện đang thi đấu ở vị trí tiền vệ tấn công hoặc tiền vệ cánh cho câu lạc bộ Borussia Dortmund tại Bundesliga và đội tuyển quốc gia Đức. Với hơn 55 lần khoác áo các đội tuyển trẻ Đức từ U15 đến U21, anh đã khẳng định tài năng qua chức vô địch U-19 châu Âu năm 2014 và tham gia các giải đấu lớn như Euro 2016, Olympic 2016 cùng World Cup 2018.
Sự nghiệp (Career Overview)
Sự nghiệp câu lạc bộ
Borussia Dortmund
Hiện tại, Julian Brandt đang thi đấu cho câu lạc bộ Borussia Dortmund tại Bundesliga với vai trò tiền vệ tấn công hoặc tiền vệ cánh.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Đội tuyển trẻ Đức
Brandt đã có sự nghiệp ấn tượng với các đội tuyển trẻ của Đức, ra sân hơn 55 lần và thi đấu ở mọi cấp độ từ U15 đến U21. Anh là thành viên quan trọng của đội U-19 Đức giành chức vô địch U-19 châu Âu vào năm 2014.
Đội tuyển quốc gia Đức
Ngày 17 tháng 5 năm 2016, Brandt được triệu tập vào danh sách 27 cầu thủ tham dự Euro 2016. Anh cũng tham gia Thế vận hội Mùa hè 2016, nơi đội tuyển Đức giành huy chương bạc.
Tại World Cup 2018 ở Nga, Brandt có mặt trong danh sách 23 cầu thủ được triệu tập. Tuy nhiên, đội tuyển Đức đã trở thành nhà cựu vô địch sau thất bại 0-2 trước Hàn Quốc ở lượt trận cuối vòng bảng.
Phong cách thi đấu (Playing Style)
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Julian Brandt là một cầu thủ đa năng có thể thi đấu ở nhiều vị trí khác nhau trong tuyến giữa, từ tiền vệ tấn công đến tiền vệ cánh.
Điểm mạnh và điểm yếu
Với khả năng thích ứng linh hoạt ở nhiều vị trí, Brandt mang lại sự đa dạng chiến thuật cho đội bóng.
Vai trò trong đội hình
Anh thường được sử dụng ở vị trí tiền vệ tấn công hoặc tiền vệ cánh, đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối giữa tuyến giữa và hàng công.
So sánh với các cầu thủ cùng vị trí
Là một tiền vệ tấn công có khả năng chơi nhiều vị trí, Brandt sở hữu sự linh hoạt tương tự như nhiều cầu thủ hiện đại.
Thành tích và Danh hiệu (Achievements)
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Borussia Dortmund | Hiện tại | - | - | - |
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| U-19 châu Âu | Đội tuyển Đức U-19 | 2014 | Vô địch |
| Olympic | Đội tuyển Đức | 2016 | Huy chương bạc |
Giải thưởng cá nhân
Thông tin về các giải thưởng cá nhân chưa được cung cấp chi tiết.
Kỷ lục cá nhân
Brandt đã ra sân hơn 55 lần cho các đội tuyển trẻ của Đức, thi đấu ở mọi cấp độ từ U15 đến U21.
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
- 2014: Vô địch U-19 châu Âu cùng đội tuyển Đức
- 2016: Được triệu tập tham dự Euro 2016
- 2016: Giành huy chương bạc Olympic cùng đội tuyển Đức
- 2018: Tham dự World Cup tại Nga
Đời Tư (Personal Life)
Sở thích ngoài bóng đá
Thông tin về sở thích cá nhân của Julian Brandt chưa được cung cấp.
Hoạt động từ thiện và xã hội
Thông tin về các hoạt động từ thiện và xã hội chưa được cung cấp chi tiết.
Kinh doanh và đầu tư
Thông tin về các hoạt động kinh doanh và đầu tư chưa được cung cấp.
Mối quan hệ với truyền thông
Thông tin về mối quan hệ với truyền thông chưa được cung cấp chi tiết.
| Tên đầy đủ | Julian Brandt |
| Ngày sinh | 02/05/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Borussia Dortmund, Germany |
| Giá trị chuyển nhượng | 25,000,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2019 | Bayer 04 Leverkusen | Borussia Dortmund | Transfer | 25,000,000 € |
| 01/01/2014 | Wolfsburg U19 | Bayer 04 Leverkusen | Transfer | - |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Borussia Dortmund | VĐQG Đức | - | 7 | 4 | - | - |
| 2024-2025 | Germany | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2025 | Borussia Dortmund | FIFA Club World Cup | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Borussia Dortmund | C1 Châu Âu | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Borussia Dortmund | Cúp Đức | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Borussia Dortmund | VĐQG Đức | - | 5 | 9 | - | 1 |