Jung-Bin Park

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jung-Bin Park |
| Ngày sinh | 22/02/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Life Sihanoukville |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | Rodez | Life Sihanoukville | Free Transfer | - |
| 15/08/2022 | TBC | Rodez | Transfer | - |
| 30/12/2020 | TBC | Seoul | Transfer | - |
| 18/11/2019 | TBC | Servette | Transfer | - |
| 01/07/2016 | Hobro | Viborg FF | Transfer | - |
| 30/08/2015 | Karlsruher SC | Hobro | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Visakha | VĐQG Campuchia | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rodez | Hạng Hai Pháp | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Rodez | Hạng Hai Pháp | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Rodez | Cúp Quốc Gia Pháp | 9 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Rodez | Cúp Quốc Gia Pháp | 9 | - | - | - | - |
| 2021 | Seoul | VĐQG Hàn Quốc | 22 | - | - | - | - |