Júnior Osmar Ignacio Alonso Mujica
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Júnior Osmar Ignacio Alonso Mujica |
| Ngày sinh | 09/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Atlético Mineiro, Paraguay |
| Hợp đồng | 10/07/2024 - 31/12/2026 |
| Số áo | 6 |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,100,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/07/2024 | TừKrasnodar | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,100,000 € |
| Ngày31/12/2022 | TừAtlético Mineiro | ĐếnKrasnodar | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/03/2022 | TừKrasnodar | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2022 | TừAtlético Mineiro | ĐếnKrasnodar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,000,000 € |
| Ngày02/07/2020 | TừLOSC Lille | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừBoca Juniors | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2019 | TừLOSC Lille | ĐếnBoca Juniors | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2019 | TừCelta de Vigo | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2018 | TừLOSC Lille | ĐếnCelta de Vigo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừCerro Porteño | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Atlético Mineiro | VĐQG Brazil | - | - | - | - | 2 |
| 2026 | Atlético Mineiro | Copa Sudamericana | - | - | - | - | 1 |
| 2026 | Paraguay | Giao Hữu Quốc Tế | 6 | - | - | - | - |
| 2025 | Atlético Mineiro | Copa do Brasil | 6 | - | - | - | - |
| 2025 | Atlético Mineiro | VĐQG Brazil | 6 | - | - | - | - |
| 2025 | Atlético Mineiro | Copa Sudamericana | 6 | - | - | - | - |