Kasim Adams Nuhu

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kasim Adams Nuhu |
| Ngày sinh | 22/06/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | KuPS, Servette, Ghana |
| Hợp đồng | 09/03/2026 - |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/03/2026 | TừTBC | ĐếnKuPS | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnServette | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừBasel | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2022 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnBasel | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừFortuna Düsseldorf | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2019 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnFortuna Düsseldorf | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2018 | TừYoung Boys | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,000,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừMallorca | ĐếnYoung Boys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,500,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừYoung Boys | ĐếnMallorca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2016 | TừMallorca | ĐếnYoung Boys | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừMallorca II | ĐếnMallorca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | KuPS | VĐQG Phần Lan | - | - | - | - | - |
| 2026 | KuPS | Cúp quốc gia Phần Lan | - | - | - | - | - |
| 2026 | Ghana | Vòng Loại WC Châu Phi | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Servette | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Servette | Europa Conference League | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Servette | VĐQG Thuỵ Sĩ | 25 | - | - | - | - |