Kaare Barslund
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kaare Barslund |
| Ngày sinh | 23/03/2004 (22 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Brommapojkarna, Denmark U20 |
| Số áo | 27 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 11/03/2024 | Nordsjælland | Brommapojkarna | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Brommapojkarna | VĐQG Thuỵ Điển | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025 | Brommapojkarna | VĐQG Thuỵ Điển | - | 1 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Brommapojkarna | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Brommapojkarna | VĐQG Thuỵ Điển | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Nordsjælland | VĐQG Đan Mạch | 42 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Nordsjælland | Europa Conference League | 42 | - | - | - | - |