Kai Sasaki
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kai Sasaki |
| Ngày sinh | 20/10/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gifu |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | Vanraure Hachinohe | Gifu | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Gifu | Hạng Ba Nhật Bản | - | 1 | 2 | - | 2 |
| 2025 | Gifu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Gifu | Cúp Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Vanraure Hachinohe | Hạng Ba Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Vanraure Hachinohe | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Vanraure Hachinohe | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |