Kamil Grosicki
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kamil Grosicki |
| Ngày sinh | 08/06/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pogoń Szczecin, Poland |
| Hợp đồng đến | 21/08/2021 |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2021 | West Bromwich Albion | Pogoń Szczecin | Free Transfer | - |
| 31/01/2020 | Hull City | West Bromwich Albion | Transfer | 950,000 € |
| 31/01/2017 | Rennes | Hull City | Transfer | 9,000,000 € |
| 29/01/2014 | Sivasspor | Rennes | Transfer | 800,000 € |
| 10/01/2011 | Jagiellonia Białystok | Sivasspor | Transfer | 900,000 € |
| 01/07/2009 | Legia Warszawa | Jagiellonia Białystok | Transfer | 110,000 € |
| 30/06/2009 | Jagiellonia Białystok | Legia Warszawa | End of loan | - |
| 01/01/2009 | Legia Warszawa | Jagiellonia Białystok | Loan | 15,000 € |
| 03/09/2008 | Sion | Legia Warszawa | End of loan | - |
| 14/02/2008 | Legia Warszawa | Sion | Loan | 200,000 € |
| 01/07/2007 | Pogoń Szczecin | Legia Warszawa | Transfer | 225,000 € |
| 01/07/2006 | Pogon Szczecin II | Pogoń Szczecin | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Pogoń Szczecin | VĐQG Ba Lan | - | 6 | 6 | - | 3 |
| 2024-2025 | Pogoń Szczecin | VĐQG Ba Lan | - | 5 | 10 | - | 3 |
| 2024-2025 | Pogoń Szczecin | Cúp Ba Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Poland | Giao Hữu Quốc Tế | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Poland | EURO | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pogoń Szczecin | Europa Conference League | 11 | - | - | - | - |