Kanta Komatsu
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kanta Komatsu |
| Ngày sinh | 22/09/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Grulla |
| Số áo | 77 |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Grulla | Japan Football League Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Grulla | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Grulla | Hạng Ba Nhật Bản | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Grulla | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Grulla | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Grulla | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 77 | - | - | - | - |