Karl Namnganda
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Karl Namnganda |
| Ngày sinh | 08/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sitra, TBC, Central African Republic |
| Hợp đồng đến | 01/01/2025 |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | OFK Pirin | TBC | Transfer | - |
| 20/08/2024 | Karbala | OFK Pirin | Free Transfer | - |
| 31/01/2024 | Neptūną Klaipėda | Karbala | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Central African Republic | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |
| 2026 | Central African Republic | Vòng Loại WC Châu Phi | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Central African Republic | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Neptūną Klaipėda | Hạng Nhất Lithuania | - | - | - | - | - |
| 2022 | Central African Republic | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | Central African Republic | Vòng Loại WC Châu Phi | 10 | - | - | - | - |