Katsuya Nagato
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Katsuya Nagato |
| Ngày sinh | 15/01/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vissel Kobe |
| Hợp đồng đến | 09/06/2025 |
| Số áo | 2 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 09/06/2025 | Yokohama F. Marinos | Vissel Kobe | Transfer | - |
| 09/01/2022 | Kashima Antlers | Yokohama F. Marinos | Free Transfer | - |
| 04/01/2020 | Vegalta Sendai | Kashima Antlers | Free Transfer | - |
| 01/02/2017 | Hosei University | Vegalta Sendai | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Yokohama F. Marinos | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Vissel Kobe | VĐQG Nhật Bản | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | Yokohama F. Marinos | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 2 | - | - | - | - |
| 2025 | Yokohama F. Marinos | Giao Hữu CLB | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Yokohama F. Marinos | C1 Châu Á | 2 | - | - | - | - |
| 2024 | Yokohama F. Marinos | VĐQG Nhật Bản | 2 | - | - | - | - |