Kazaki Nakagawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kazaki Nakagawa |
| Ngày sinh | 03/07/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fujieda MYFC |
| Số áo | 14 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2023 | Imabari | Fujieda MYFC | Transfer | - |
| 01/02/2022 | Kyoto Sanga | Imabari | Free Transfer | - |
| 31/01/2022 | Ryūkyū | Kyoto Sanga | End of loan | - |
| 01/02/2021 | Kyoto Sanga | Ryūkyū | Loan | - |
| 04/01/2020 | Yokohama F. Marinos | Kyoto Sanga | Transfer | - |
| 15/03/2019 | Ryūkyū | Yokohama F. Marinos | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Semen Padang | VĐQG Indonesia | - | - | - | - | - |
| 2025 | Fujieda MYFC | Hạng Hai Nhật Bản | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Fujieda MYFC | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |
| 2025 | Fujieda MYFC | Cúp Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Fujieda MYFC | Hạng Hai Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Fujieda MYFC | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |