Kefeng Shang
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kefeng Shang |
| Ngày sinh | 27/11/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Liaoning Tieren FC, Shanghai Jiading Huilong |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 3 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/02/2026 | TừWuxi Wugou | ĐếnShanghai Jiading Huilong | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2025 | TừSuzhou Dongwu | ĐếnWuxi Wugou | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/04/2023 | TừQuanzhou Yassin | ĐếnLiaoning Tieren FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Shanghai Jiading Huilong | Hạng Nhất Trung Quốc | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Wuxi Wugou | Cúp FA Trung Quốc | 2 | - | - | - | - |
| 2025 | Wuxi Wugou | Hạng Hai Trung Quốc | - | - | 1 | - | 2 |
| 2024 | Suzhou Dongwu | Cúp FA Trung Quốc | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | Suzhou Dongwu | Hạng Nhất Trung Quốc | 3 | - | - | - | - |
| 2023 | Liaoning Tieren FC | Hạng Nhất Trung Quốc | 21 | - | - | - | - |