Keisuke Ogawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Keisuke Ogawa |
| Ngày sinh | 05/09/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Taichung Futuro, Samut Prakan City, Yadanarbon |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2019 | Sabah | Taichung Futuro | Transfer | - |
| 01/01/2018 | TBC | Sabah | Transfer | - |
| 01/01/2015 | Singha Chiangrai United | Yadanarbon | Transfer | - |
| 01/01/2015 | Chiangrai | Yadanarbon | Transfer | - |
| 01/01/2011 | Singha Chiangrai United | Samut Prakan City | Transfer | - |
| 01/01/2011 | Chiangrai | Samut Prakan City | Transfer | - |
| 01/07/2010 | TBC | Singha Chiangrai United | Transfer | - |
| 01/07/2010 | TBC | Chiangrai | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Taichung Futuro | VĐQG Đài Loan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Taichung Futuro | Cúp Châu Á | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Taichung Futuro | VĐQG Đài Loan | - | - | - | - | - |