Kenta Tanno
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kenta Tanno |
| Ngày sinh | 30/08/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tochigi |
| Số áo | 27 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2024 | Grulla | Tochigi | Transfer | - |
| 09/01/2023 | Kawasaki Frontale | Grulla | Free Transfer | - |
| 04/01/2020 | Cerezo Osaka | Kawasaki Frontale | Free Transfer | - |
| 01/02/2014 | Oita Trinita | Cerezo Osaka | Transfer | - |
| 01/02/2012 | Cerezo Osaka | Oita Trinita | Transfer | - |
| 31/01/2012 | Oita Trinita | Cerezo Osaka | End of loan | - |
| 01/08/2011 | Cerezo Osaka | Oita Trinita | Loan | - |
| 31/01/2008 | V-Varen Nagasaki | Cerezo Osaka | End of loan | - |
| 01/08/2007 | Cerezo Osaka | V-Varen Nagasaki | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Tochigi | Hạng Ba Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Tochigi | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 27 | - | - | - | - |
| 2025 | Tochigi | Cúp Nhật Bản | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Tochigi | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Tochigi | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Tochigi | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |