Kevin Jansen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kevin Jansen |
| Ngày sinh | 08/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Inter Turku II, FC Dordrecht |
| Hợp đồng | 01/01/2025 - |
| Số áo | 8 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừInter Turku | ĐếnInter Turku II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2024 | TừHonka | ĐếnInter Turku | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừQuick Boys | ĐếnFC Dordrecht | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2020 | TừGol Gohar | ĐếnQuick Boys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2019 | TừSC Cambuur | ĐếnGol Gohar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2019 | TừNEC Nijmegen | ĐếnSC Cambuur | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2017 | TừADO Den Haag | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừFeyenoord U21 | ĐếnADO Den Haag | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừExcelsior | ĐếnFeyenoord U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2011 | TừFeyenoord U21 | ĐếnExcelsior | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừFeyenoord U19 | ĐếnFeyenoord U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Inter Turku | VĐQG Phần Lan | 8 | - | - | - | - |
| 2023 | Honka | VĐQG Phần Lan | 8 | - | - | - | - |
| 2023 | Inter Turku | VĐQG Phần Lan | - | - | - | - | - |
| 2022 | Honka | VĐQG Phần Lan | 8 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Honka | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | PAEEK | VĐQG Síp | 21 | - | - | - | - |