Kevin Kauber
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kevin Kauber |
| Ngày sinh | 23/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vaprus |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/01/2022 | TừPaide | ĐếnVaprus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừEIF | ĐếnPaide | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2018 | TừThe New Saints | ĐếnEIF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2018 | TừFS Jelgava | ĐếnThe New Saints | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừLevadia | ĐếnFS Jelgava | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2016 | TừFS Jelgava | ĐếnLevadia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2016 | TừKrka | ĐếnFS Jelgava | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừTolmin | ĐếnKrka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừKrka | ĐếnTolmin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừTPS | ĐếnKrka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừKrka | ĐếnTPS | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2014 | TừTPS | ĐếnKrka | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vaprus | VĐQG Estonia | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Vaprus | VĐQG Estonia | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Vaprus | Cúp Quốc Gia Estonia | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Vaprus | VĐQG Estonia | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vaprus | Cúp Quốc Gia Estonia | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Vaprus | VĐQG Estonia | 11 | - | - | - | - |