Kevin Spadanuda
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kevin Spadanuda |
| Ngày sinh | 16/01/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Makedonikos Neapolis, Luzern |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2023 | Ajaccio | Makedonikos Neapolis | Transfer | - |
| 01/07/2022 | Aarau | Ajaccio | Transfer | - |
| 01/07/2019 | Baden | Aarau | Free Transfer | - |
| 01/07/2018 | Schöftland | Baden | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Luzern | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Luzern | VĐQG Thuỵ Sĩ | - | 4 | 3 | - | 2 |
| 2023-2024 | Luzern | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Luzern | Europa Conference League | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Luzern | VĐQG Thuỵ Sĩ | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ajaccio | VĐQG Pháp | 27 | - | - | - | - |