Killian Sardella
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Killian Sardella |
| Ngày sinh | 02/05/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Anderlecht, Belgium |
| Số áo | 54 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2019 | RSCA Futures U23 | Anderlecht | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Anderlecht | VĐQG Bỉ | - | - | 1 | 1 | 3 |
| 2024-2025 | Belgium | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Anderlecht | VĐQG Bỉ | - | - | 1 | - | 6 |
| 2024-2025 | Anderlecht | Europa League | 54 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Anderlecht | Cúp Quốc Gia Bỉ | 54 | - | - | - | - |
| 2024 | Belgium | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |