Itakura Kō là cầu thủ bóng đá người Nhật Bản sinh ngày 27 tháng 1 năm 1997 tại Yokohama. Hiện tại, anh đang thi đấu cho câu lạc bộ Ajax tại giải Eredivisie và là thành viên của đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản. Trong sự nghiệp của mình, Itakura đã từng khoác áo nhiều đội bóng khác nhau và đạt được một số thành tích đáng chú ý như chức vô địch J1 League cùng Kawasaki Frontale năm 2017.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Kawasaki Frontale
Itakura Kō bắt đầu sự nghiệp chuyên nghiệp khi gia nhập câu lạc bộ Kawasaki Frontale tại J1 League vào năm 2015. Đây là bước đệm quan trọng trong hành trình phát triển của anh tại bóng đá chuyên nghiệp.
Vegalta Sendai
Trong giai đoạn thi đấu cho Vegalta Sendai, Itakura đã có cơ hội tích lũy kinh nghiệm và thể hiện khả năng của mình. Cầu thủ người Nhật Bản đã cùng đội bóng này lọt vào trận chung kết Emperor's Cup năm 2018, dù cuối cùng phải chấp nhận vị trí á quân.
Schalke 04
Bước chuyển quan trọng trong sự nghiệp của Itakura là khi anh gia nhập Schalke 04 tại Bundesliga. Tại đây, anh đã góp phần giúp đội bóng giành chức vô địch 2. Bundesliga trong mùa giải 2021-22.
Ajax
Hiện tại, Itakura Kō đang thi đấu cho Ajax tại giải Eredivisie, tiếp tục hành trình chinh phục bóng đá châu Âu của mình.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Đội tuyển senior Nhật Bản
Itakura Kō đã trở thành thành viên của đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản, đại diện cho đất nước mình trong các giải đấu quốc tế. Anh đã có những đóng góp quan trọng cho đội tuyển trong các trận đấu chính thức.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Itakura Kō sở hữu những đặc điểm kỹ thuật phù hợp với lối chơi hiện đại. Khả năng đọc game và xử lý bóng của anh đã được thể hiện qua các trận đấu tại nhiều giải đấu khác nhau.
Vai trò trong đội hình
Trong đội hình, Itakura đóng vai trò quan trọng với khả năng thích ứng linh hoạt. Anh có thể đảm nhận nhiều vị trí khác nhau tùy theo chiến thuật của huấn luyện viên.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Thông tin chi tiết về số liệu thống kê cá nhân sẽ được cập nhật |
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| J1 League | Kawasaki Frontale | 2017 | Vô địch |
| Emperor's Cup | Vegalta Sendai | 2018 | Á quân |
| 2. Bundesliga | Schalke 04 | 2021-22 | Vô địch |
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
Một trong những cột mốc quan trọng nhất trong sự nghiệp của Itakura là chức vô địch J1 League cùng Kawasaki Frontale năm 2017. Điều này đã mở ra cơ hội cho anh tiến bước ra đấu trường quốc tế và gia nhập các câu lạc bộ lớn ở châu Âu.
| Tên đầy đủ | Ko Itakura |
| Ngày sinh | 27/01/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Ajax, Japan |
| Hợp đồng đến | 08/08/2025 |
| Số áo | 4 |
| Giá trị chuyển nhượng | 10,500,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2025 | Borussia Mönchengladbach | Ajax | Transfer | 10,500,000 € |
| 02/07/2022 | Manchester City | Borussia Mönchengladbach | Transfer | 5,000,000 € |
| 30/06/2022 | Schalke 04 | Manchester City | End of loan | - |
| 19/08/2021 | Manchester City | Schalke 04 | Loan | - |
| 30/06/2021 | FC Groningen | Manchester City | End of loan | - |
| 27/07/2020 | Manchester City | FC Groningen | Loan | - |
| 30/06/2020 | FC Groningen | Manchester City | End of loan | - |
| 15/01/2019 | Manchester City | FC Groningen | Loan | - |
| 14/01/2019 | Kawasaki Frontale | Manchester City | Transfer | 1,100,000 € |
| 31/12/2018 | Vegalta Sendai | Kawasaki Frontale | End of loan | - |
| 01/02/2018 | Kawasaki Frontale | Vegalta Sendai | Loan | - |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Japan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Ajax | VĐQG Hà Lan | - | 1 | - | - | 2 |
| 2025 | Japan | Giao Hữu Quốc Tế | 4 | - | - | - | - |
| 2026 | Japan | Vòng Loại WC Châu Á | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Borussia Mönchengladbach | Cúp Đức | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Borussia Mönchengladbach | VĐQG Đức | 3 | 3 | - | - | - |