Kohei Kiyama
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kohei Kiyama |
| Ngày sinh | 22/02/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Giravanz Kitakyushu |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2024 | Matsumoto Yamaga | Giravanz Kitakyushu | Free Transfer | - |
| 09/01/2023 | Fagiano Okayama | Matsumoto Yamaga | Free Transfer | - |
| 04/01/2017 | Matsumoto Yamaga | Fagiano Okayama | Free Transfer | - |
| 01/02/2013 | Fagiano Okayama | Matsumoto Yamaga | Transfer | - |
| 31/01/2013 | Matsumoto Yamaga | Fagiano Okayama | End of loan | - |
| 01/02/2012 | Fagiano Okayama | Matsumoto Yamaga | Loan | - |
| 31/01/2012 | Kamatamare Sanuki | Fagiano Okayama | End of loan | - |
| 10/08/2011 | Fagiano Okayama | Kamatamare Sanuki | Loan | - |
| 30/06/2011 | Tokyo Verdy | Fagiano Okayama | End of loan | - |
| 01/02/2011 | Fagiano Okayama | Tokyo Verdy | Loan | - |
| 01/02/2010 | Tokyo Verdy | Fagiano Okayama | Free Transfer | - |
| 31/01/2010 | Fagiano Okayama | Tokyo Verdy | End of loan | - |
| 01/02/2007 | Tokyo Verdy | Fagiano Okayama | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Giravanz Kitakyushu | Hạng Ba Nhật Bản | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Giravanz Kitakyushu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Giravanz Kitakyushu | Cúp Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Giravanz Kitakyushu | Hạng Ba Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Giravanz Kitakyushu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Giravanz Kitakyushu | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |