Koji Homma
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Koji Homma |
| Ngày sinh | 27/04/1977 (49 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mito Hollyhock |
| Số áo | 1 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/1999 | Urawa Reds | Mito Hollyhock | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Mito Hollyhock | Hạng Hai Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2024 | Mito Hollyhock | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Mito Hollyhock | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Mito Hollyhock | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2023 | Mito Hollyhock | Hạng Hai Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2022 | Mito Hollyhock | Hạng Hai Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |