Koji Yamase
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Koji Yamase |
| Ngày sinh | 22/09/1981 (45 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Renofa Yamaguchi |
| Số áo | 33 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2022 | Ehime | Renofa Yamaguchi | Free Transfer | - |
| 05/02/2019 | Avispa Fukuoka | Ehime | Free Transfer | - |
| 08/01/2017 | Kyoto Sanga | Avispa Fukuoka | Transfer | - |
| 01/02/2013 | Kawasaki Frontale | Kyoto Sanga | Free Transfer | - |
| 01/02/2011 | Yokohama F. Marinos | Kawasaki Frontale | Free Transfer | - |
| 01/02/2005 | Urawa Reds | Yokohama F. Marinos | Transfer | - |
| 01/02/2003 | Consadole Sapporo | Urawa Reds | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Renofa Yamaguchi | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Renofa Yamaguchi | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Renofa Yamaguchi | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Renofa Yamaguchi | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 33 | - | - | - | - |
| 2023 | Renofa Yamaguchi | Hạng Hai Nhật Bản | 33 | - | - | - | - |
| 2022 | Renofa Yamaguchi | Hạng Hai Nhật Bản | 33 | - | - | - | - |