Koki Matsumura
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Koki Matsumura |
| Ngày sinh | 24/05/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Grulla |
| Số áo | 32 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | YSCC | Grulla | Transfer | - |
| 28/02/2023 | Fujieda MYFC | YSCC | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Grulla | Japan Football League Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | YSCC | Japan Football League Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | YSCC | Hạng Ba Nhật Bản | 32 | - | - | - | - |
| 2024 | YSCC | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | YSCC | Hạng Ba Nhật Bản | 32 | - | - | - | - |
| 2022 | Fujieda MYFC | Hạng Ba Nhật Bản | 28 | - | - | - | - |