Konosuke Nishikawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Konosuke Nishikawa |
| Ngày sinh | 11/09/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mito Hollyhock |
| Số áo | 24 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | Oita Trinita | Mito Hollyhock | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Mito Hollyhock | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Mito Hollyhock | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 34 | - | - | - | - |
| 2025 | Mito Hollyhock | Cúp Nhật Bản | 34 | - | - | - | - |
| 2024 | Oita Trinita | Hạng Hai Nhật Bản | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | Oita Trinita | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Oita Trinita | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |