Koshiro Sumi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Koshiro Sumi |
| Ngày sinh | 13/08/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 164 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Júbilo Iwata |
| Số áo | 39 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2025 | Tsukuba University | Júbilo Iwata | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Júbilo Iwata | Hạng Hai Nhật Bản | - | 2 | - | - | - |
| 2025 | Júbilo Iwata | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 39 | - | - | - | - |
| 2025 | Júbilo Iwata | Cúp Nhật Bản | 39 | - | - | - | - |
| 2024 | Júbilo Iwata | VĐQG Nhật Bản | 39 | - | - | - | - |
| 2024 | Tsukuba University | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Júbilo Iwata | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 39 | - | - | - | - |