Kosuke Fujioka
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kosuke Fujioka |
| Ngày sinh | 13/08/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Renofa Yamaguchi |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | Imabari | Renofa Yamaguchi | Transfer | - |
| 20/01/2025 | Gifu | Imabari | Transfer | - |
| 09/01/2022 | Tegevajaro Miyazaki | Gifu | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Imabari | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | Imabari | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2025 | Imabari | Cúp Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Gifu | Hạng Ba Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Gifu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Gifu | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |