Kosuke Masutani
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kosuke Masutani |
| Ngày sinh | 01/07/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | YSCC |
| Số áo | 17 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | Ryūkyū | YSCC | Free Transfer | - |
| 08/01/2024 | Gainare Tottori | Ryūkyū | Free Transfer | - |
| 09/01/2022 | Fagiano Okayama | Gainare Tottori | Free Transfer | - |
| 01/02/2020 | Ryūkyū | Fagiano Okayama | Free Transfer | - |
| 31/01/2020 | Fagiano Okayama | Ryūkyū | End of loan | - |
| 13/08/2019 | Ryūkyū | Fagiano Okayama | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | YSCC | Japan Football League Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ryūkyū | Hạng Ba Nhật Bản | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Ryūkyū | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Ryūkyū | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 17 | - | - | - | - |
| 2023 | Gainare Tottori | Hạng Ba Nhật Bản | 3 | - | - | - | - |
| 2022 | Gainare Tottori | Hạng Ba Nhật Bản | 3 | - | - | - | - |